베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gọn nhẹ" (1)
gọn nhẹ
영어
형용사compact
Chiếc máy này rất gọn nhẹ.
This device is very compact.
관련 단어 "gọn nhẹ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "gọn nhẹ" (1)
Chiếc máy này rất gọn nhẹ.
This device is very compact.
